SODIUM ERYTHORBATE INS 316 – CHẤT CHỐNG OXY HOÁ THỰC PHẨM

Sodium Erythorbate INS 316 / E316 hay còn gọi là Eribate (Sodium iso – Ascorbate) là một phụ gia thực phẩm thuộc nhóm chất chống oxy hóa, giữ màu.

  • Được sử dụng rộng rãi trong chế biến thịt, thủy sản, rau củ quả ngâm muối giấm và nhiều sản phẩm thực phẩm khác.
  • Với khả năng hỗ trợ hạn chế quá trình oxy hóa, ổn định màu sắc và góp phần duy trì chất lượng sản phẩm, Sodium Erythorbate INS 316 là nguyên liệu được nhiều cơ sở sản xuất thực phẩm quan tâm.

Sodium Erythorbate INS 316 là gì?

– Sodium Erythorbate INS 316 là muối natri của erythorbic acid, còn được gọi là Sodium Iso Ascorbate. Theo cơ sở dữ liệu JECFA của FAO/WHO, chất này có số INS 316 và thuộc nhóm chức năng Antioxidant – chất chống oxy hóa.

– Trong sản xuất thực phẩm, Sodium Erythorbate thường được sử dụng với mục đích hỗ trợ kiểm soát quá trình oxy hóa, giúp duy trì các đặc tính cảm quan của sản phẩm trong quá trình chế biến và bảo quản.

– Codex GSFA cũng liệt kê Sodium Erythorbate (316) trong các nhóm thực phẩm được phép sử dụng theo các điều kiện và ghi chú tương ứng.

Công dụng nổi bật của Sodium Erythorbate INS 316

1. Chống oxy hóa trong thực phẩm

– Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Sodium Erythorbate INS 316 là chống oxy hóa.

– Trong quá trình sản xuất và bảo quản, thực phẩm có thể tiếp xúc với oxy, nhiệt độ, ánh sáng và các yếu tố môi trường khác làm ảnh hưởng đến chất lượng. Sodium Erythorbate được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát quá trình oxy hóa, từ đó góp phần duy trì chất lượng sản phẩm.

2. Hỗ trợ ổn định màu sắc thịt

– Sodium Erythorbate INS 316 được ứng dụng phổ biến trong các sản phẩm thịt chế biến, đặc biệt là những sản phẩm cần duy trì màu sắc đặc trưng.

– Trong hệ thống chế biến thịt có sử dụng nitrite/nitrate theo công thức và quy định phù hợp, Sodium Erythorbate có thể hỗ trợ quá trình tạo và ổn định màu của sản phẩm.

– Đây là lý do INS 316 thường được quan tâm trong sản xuất các sản phẩm như xúc xích, thịt nguội, giăm bông, nem chua và các dòng thịt chế biến khác.

3. Hỗ trợ duy trì chất lượng cảm quan

– Quá trình oxy hóa có thể ảnh hưởng đến màu sắc, mùi và chất lượng cảm quan của thực phẩm. Việc sử dụng chất chống oxy hóa phù hợp trong công thức giúp nhà sản xuất kiểm soát tốt hơn những biến đổi này.

– Sodium Erythorbate vì vậy có thể trở thành một thành phần hỗ trợ quan trọng trong công thức sản xuất thực phẩm chế biến.

Ứng dụng Sodium Erythorbate INS 316 trong sản xuất thực phẩm 

– Sodium Erythorbate trong sản xuất xúc xích:

  • Xúc xích là một trong những nhóm sản phẩm thịt chế biến thường được quan tâm khi sử dụng Sodium Erythorbate INS 316.
  • Sản phẩm có thể được sử dụng trong công thức nhằm hỗ trợ chống oxy hóa và ổn định màu sắc, góp phần tạo ra sản phẩm có màu sắc và chất lượng cảm quan đồng đều hơn.
  • Đối với xúc xích tiệt trùng, xúc xích xông khói hoặc các dòng xúc xích chế biến khác, cần xây dựng công thức và quy trình sử dụng phù hợp với từng sản phẩm.

– Ứng dụng trong dồi sụn, lạp xưởng, nem chua và các sản phẩm thịt xay (mọc sống):

  • Các sản phẩm như dồi sụn, thịt viên, bò viên, heo viên, gà viên, chả cá thường trải qua nhiều công đoạn xay, phối trộn và xử lý nhiệt.
  • Sodium Erythorbate INS 316 có thể được đưa vào công thức với vai trò chất chống oxy hóa, giúp hỗ trợ kiểm soát những biến đổi chất lượng liên quan đến quá trình oxy hóa.

– Ứng dụng trong thịt chế biến và thịt ướp (giò me, giò bê, giò dăm bông):

  • Sodium Erythorbate còn được ứng dụng trong các sản phẩm thịt ướp, thịt muối, thịt hun khói, thịt chế biến.
  • Codex GSFA hiện liệt kê Sodium Erythorbate trong nhóm sản phẩm cá/thủy sản đông lạnh và nhóm cá, thủy sản hun khói, sấy khô, lên men hoặc ướp muối, theo các điều kiện sử dụng tương ứng.

– Sodium Erythorbate INS 316 dùng cho thủy sản:

  • Không chỉ được sử dụng trong ngành thịt, Sodium Erythorbate còn có ứng dụng trong một số sản phẩm thủy sản.
  • Codex GSFA ghi nhận INS 316 trong các nhóm như cá đông lạnh, phi lê cá và sản phẩm thủy sản, cũng như cá và sản phẩm thủy sản hun khói, sấy khô, lên men hoặc ướp muối, với các điều kiện sử dụng được quy định trong hệ thống GSFA.
  • Nhờ đặc tính chống oxy hóa, Sodium Erythorbate có thể hỗ trợ nhà sản xuất kiểm soát các biến đổi chất lượng trong quá trình chế biến và bảo quản.

– Sodium Erythorbate INS 316 dùng cho các sản phẩm rau củ quả muối và ngâm giấm

  • Được dùng làm chất chống oxy hoá, giữ màu sắc cho các sản phẩm như măng ngâm muối ới, dưa muối, cà muối, dưa chuột muối

Vì sao Sodium Erythorbate INS 316 được sử dụng trong thực phẩm?

– Sodium Erythorbate INS 316 được nhiều nhà sản xuất quan tâm nhờ một số ưu điểm:

  • Có chức năng chống oxy hóa.
  • Hỗ trợ duy trì màu sắc của một số sản phẩm thực phẩm.
  • Phù hợp với nhiều công thức chế biến thịt và thủy sản khi được phép sử dụng.
  • Có thể hỗ trợ kiểm soát biến đổi chất lượng do quá trình oxy hóa.
  • Dễ phối hợp trong quy trình sản xuất khi được sử dụng đúng công thức.
  • Có ứng dụng trong nhiều nhóm thực phẩm khác nhau theo quy định.

Cách sử dụng Sodium Erythorbate INS 316

– Liều sử dụng không nên áp dụng một mức cố định cho tất cả sản phẩm. Mức sử dụng phụ thuộc vào từng nhóm thực phẩm, công thức, quy trình công nghệ và quy định pháp luật hiện hành.

– Codex GSFA thể hiện nhiều nhóm thực phẩm áp dụng theo nguyên tắc GMP (Good Manufacturing Practice) và các ghi chú cụ thể, vì vậy nhà sản xuất cần kiểm tra đúng nhóm sản phẩm và quy định áp dụng trước khi xây dựng công thức.

– Khi sử dụng Sodium Erythorbate trong sản xuất, doanh nghiệp nên:

  • 1. Xác định đúng nhóm sản phẩm.
  • 2. Kiểm tra quy định phụ gia áp dụng cho sản phẩm.
  • 3. Xây dựng công thức thử nghiệm.
  • 4. Kiểm tra màu sắc, mùi, cấu trúc và độ ổn định.
  • 5. Điều chỉnh hàm lượng theo yêu cầu công nghệ.
  • 6. Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào và thành phẩm.

Mua Sodium Erythorbate INS 316 ở đâu?

– Đối với các cơ sở sản xuất xúc xích, giò chả, dồi sụn, lạp xưởng, thịt chế biến, thủy sản và thực phẩm công nghiệp, việc lựa chọn Sodium Erythorbate INS 316 chất lượng ổn định là yếu tố rất quan trọng.

– Khi tìm mua Sodium Erythorbate, nên ưu tiên sản phẩm:

  • Có tên sản phẩm và INS 316 rõ ràng.
  • Có thông tin nguồn gốc xuất xứ.
  • Có COA/Specification phù hợp.
  • Có hồ sơ chất lượng và tài liệu kỹ thuật.
  • Bao bì nguyên vẹn, bảo quản đúng điều kiện.
  • Được cung cấp bởi đơn vị có kinh nghiệm về phụ gia thực phẩm.

Kết luận

– Sodium Erythorbate INS 316 là chất chống oxy hóa được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực chế biến thực phẩm, đặc biệt là thịt chế biến, xúc xích, giò chả, dồi sụn, lạp xưởng và một số sản phẩm thủy sản.

– Việc sử dụng đúng Sodium Erythorbate có thể hỗ trợ kiểm soát quá trình oxy hóa, duy trì màu sắc và góp phần ổn định chất lượng cảm quan của sản phẩm. Tuy nhiên, nhà sản xuất cần lựa chọn đúng nguyên liệu, xây dựng công thức phù hợp và tuân thủ quy định về phụ gia thực phẩm đối với từng nhóm sản phẩm.