Titanium Dioxide (TiO2) INS 171 – LÀM TRẮNG THỰC PHẨM

Titanium Dioxide (TiO₂ – INS 171 / E171) được biết đến chủ yếu với chức năng tạo màu trắng, tăng độ sáng. Được dùng trong bánh kẹo, bánh bao, giò chả và nhiều sản phẩm thực phẩm khác.

  • Theo hệ thống GSFA của Codex, Titanium Dioxide mang số INS 171 và thuộc nhóm chức năng “Colour” – chất màu. Cơ sở dữ liệu Codex hiện được cập nhật đến kỳ họp thứ 48 năm 2025.

1. Titanium Dioxide (TiO2 – INS 171 / E171) dùng trong cá viên và sản phẩm từ cá

– Đây là một trong những nhóm sản phẩm mà nhu cầu tạo màu trắng – sáng khá dễ hiểu về mặt công nghệ.

– Ví dụ: Cá viên, Chả cá, Surimi và sản phẩm từ surimi, Thanh cá, Viên hải sản, Sản phẩm thủy sản xay, Một số sản phẩm thủy sản đông lạnh hoặc chế biến.

– Nguyên liệu cá sau quá trình xay, phối trộn và gia nhiệt có thể cho màu trắng ngà, xám hoặc màu không đồng nhất tùy loại nguyên liệu. Trong công thức cần nền trắng, chất tạo màu trắng có thể được nghiên cứu nhằm:

  • Tăng độ trắng → tăng độ sáng → giảm cảm giác xám màu → giúp ngoại quan sản phẩm đồng đều và bắt mắt hơn.
  • Tài liệu Codex trước đây cũng ghi nhận các nhóm cá và thủy sản, bao gồm cá đông lạnh, sản phẩm cá xay, cá chế biến và động vật thân mềm, giáp xác trong các nhóm thực phẩm liên quan đến Titanium Dioxide.

2. Titanium Dioxide (TiO2 – INS 171 / E171) dùng trong bò viên, thịt viên và sản phẩm thịt

– Một nhóm khác thường có nhu cầu điều chỉnh màu sắc là sản phẩm thịt xay và thực phẩm dạng viên. Có thể kể đến: bò viên, thịt viên, viên thả lẩu, xúc xích, một số loại giò chả và sản phẩm thịt chế biến. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ mục đích công nghệ.

– Titanium Dioxide không phải chất làm thịt đỏ hơn. Đặc tính nổi bật của TiO₂ là tạo màu trắng và tăng độ đục. Vì vậy, nếu được phép sử dụng trong một công thức cụ thể, mục tiêu thường là điều chỉnh nền màu hoặc tăng độ sáng chứ không phải tạo màu đỏ thịt.

– Codex từng liệt kê cả nhóm thịt, gia cầm và thịt thú săn nguyên miếng hoặc dạng xay trong các quy định liên quan đến Titanium Dioxide.

3. Titanium Dioxide (TiO2 – INS 171 / E171) trong xúc xích và các sản phẩm nhũ tương thịt

– Đối với xúc xích và sản phẩm nhũ tương, màu sắc thành phẩm phụ thuộc rất nhiều vào nguyên liệu thịt, mỡ, protein, gia vị và quá trình gia nhiệt.

– Trong một số công thức cần điều chỉnh nền màu, giải pháp tạo trắng có thể giúp sản phẩm:

  • Sáng màu hơn.
  • Giảm màu xám hoặc tối của nền nguyên liệu.
  • Tạo ngoại quan đồng đều giữa các mẻ.
  • Hỗ trợ kiểm soát màu thành phẩm.

– Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ sản xuất xúc xích là có thể sử dụng Titanium Dioxide. Việc được phép sử dụng hay không phải được kiểm tra theo đúng nhóm sản phẩm và quy định hiện hành tại thị trường tiêu thụ.

4. Titanium Dioxide (TiO2 – INS 171 / E171) dùng làm trắng trong giò chả

– Các sản phẩm như giò lụa, chả lụa và một số sản phẩm thịt xay nhuyễn thường có yêu cầu khá cao về ngoại quan mặt cắt.

– Về mặt phát triển sản phẩm, nhà sản xuất có thể mong muốn: mặt giò sáng → màu đồng đều → giảm xỉn màu → thành phẩm có cảm quan đẹp hơn.

– Do đó, giải pháp tạo trắng thường được quan tâm khi nguyên liệu thịt hoặc phụ liệu khiến thành phẩm có màu tối hơn tiêu chuẩn mong muốn.

– Riêng việc có được sử dụng TiO₂ INS 171 để đạt mục tiêu này hay không phải căn cứ vào quy định áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

5. Titanium Dioxide (TiO2 – INS 171 / E171)  dùng làm trắng trong bánh kẹo và sản phẩm trang trí

– Một lĩnh vực khác có nhu cầu tạo nền trắng là bánh kẹo (bánh bao, bánh gạo, bánh dẻo trung thu)

– Ví dụ về các sản phẩm có thể phát sinh nhu cầu công nghệ tạo màu trắng:

  • Lớp phủ bánh.
  • Kem trang trí.
  • Icing.
  • Kẹo có nền màu trắng.
  • Sản phẩm trang trí bánh.
  • Một số loại nhân hoặc lớp phủ cần màu sáng.

– Đặc tính che phủ của chất màu trắng đặc biệt hữu ích khi nhà sản xuất muốn tạo một nền sáng trước khi phối hợp với các màu khác.

– Codex phân loại nhóm confectionery gồm sản phẩm cacao/chocolate, các loại bánh kẹo khác, chewing gum, sản phẩm trang trí và icing. Tuy nhiên, việc một nhóm nằm trong hệ thống phân loại không đồng nghĩa INS 171 tự động được phép sử dụng cho mọi sản phẩm thuộc nhóm đó; cần kiểm tra quy định cụ thể.

6. Titanium Dioxide (TiO2 – INS 171 / E171) trong sản phẩm sữa và sản phẩm nền sữa (đậu hũ, tào phớ)

– Ở những thị trường và nhóm thực phẩm cho phép, nhu cầu tạo màu trắng hoặc tăng độ đục cũng có thể xuất hiện trong một số sản phẩm từ sữa.

– Ví dụ về mặt công nghệ: sản phẩm sữa có hương vị, một số sản phẩm kem, sản phẩm nền sữa hoặc sản phẩm cần tăng độ trắng và độ đục.

– Tài liệu kỹ thuật của FAO/JECFA về Titanium Dioxide từng đề cập đến nhóm đồ uống nền sữa có hương hoặc lên men, chẳng hạn chocolate milk, drinking yoghurt và đồ uống nền whey, trong danh mục GSFA được trình bày tại thời điểm tài liệu được lập.

7. Titanium Dioxide (TiO2 – INS 171 / E171) trong phô mai

– Phô mai là một nhóm đáng chú ý trong dữ liệu Codex.

– GSFA hiện liệt kê INS 171 trong một số tiêu chuẩn hàng hóa liên quan, trong đó có những tiêu chuẩn quy định việc sử dụng trong khối phô mai (cheese mass).

– Về mặt công nghệ, chất màu trắng có thể được quan tâm khi nhà sản xuất muốn kiểm soát nền màu và độ sáng của sản phẩm.

– Nhưng tương tự các nhóm khác, cần căn cứ vào đúng loại phô mai, đúng tiêu chuẩn và đúng quốc gia tiêu thụ.

8. Titanium Dioxide (TiO2 – INS 171 / E171)  trong thực phẩm dạng bột

– Một số sản phẩm bột có thể có nhu cầu về nền màu trắng hoặc sáng, chẳng hạn:

  • Hỗn hợp bột thực phẩm.
  • Premix.
  • Một số loại bột làm bánh.
  • Bột phối trộn.
  • Sản phẩm dạng bột cần ngoại quan sáng.

– Trong trường hợp này, TiO₂ về mặt công nghệ có ưu điểm là sắc trắng mạnh và khả năng che phủ.

– Tuy nhiên, nhà sản xuất không nên mặc định rằng mọi loại bột thực phẩm đều được phép bổ sung INS 171.

9. Titanium Dioxide (TiO2 – INS 171 / E171)  trong lớp phủ và sản phẩm cần nền trắng

– Một ứng dụng công nghệ đáng chú ý khác của chất màu trắng là tạo nền.

– Ví dụ, khi cần tạo sản phẩm màu pastel hoặc màu sáng, một nền nguyên liệu quá vàng hoặc quá tối có thể ảnh hưởng đến màu cuối cùng.

– Giải pháp tạo trắng có thể giúp: che bớt màu nền → tăng độ sáng → sau đó phối màu để màu thành phẩm rõ và đồng đều hơn.

– Điều này giải thích vì sao TiO₂ được biết đến không chỉ như một chất “làm trắng”, mà còn là chất màu có khả năng tạo độ đục và che phủ.

10. Titanium Dioxide (TiO2 – INS 171 / E171)  trong sản phẩm rau củ, trái cây và thực phẩm chế biến khác

– Các tài liệu Codex lịch sử cũng từng đề cập Titanium Dioxide trong một số nhóm như trái cây xử lý bề mặt, rau củ xử lý bề mặt, hạt và một số sản phẩm thực phẩm khác.

– Tuy nhiên, đây chính là nhóm mà doanh nghiệp cần tránh suy luận đơn giản rằng “Codex từng liệt kê = hiện nay được phép sử dụng ở Việt Nam”.

– Quy định phụ gia phải được đối chiếu theo thời điểm hiện tại, quốc gia, nhóm thực phẩm và mức sử dụng cụ thể.

11. Tóm tắt các nhóm sản phẩm thường quan tâm đến khả năng tạo trắng Titanium Dioxide (TiO2 – INS 171 / E171) 

– Có thể hình dung nhu cầu ứng dụng theo hướng sau:

  • Cá viên – chả cá – surimi: tạo nền trắng, sáng, giảm xám màu.
  • Sản phẩm thịt xay/đồ viên: điều chỉnh độ sáng và màu nền khi quy định cho phép.
  • Giò chả – xúc xích: nhu cầu cải thiện ngoại quan và độ đồng đều màu, nhưng phải kiểm tra phạm vi pháp lý cụ thể.
  • Bánh kẹo – icing – lớp phủ: tạo nền trắng và độ che phủ.
  • Sản phẩm sữa: tạo độ trắng và độ đục trong những ứng dụng được phép.
  • Phô mai: Codex hiện có các tiêu chuẩn liên quan đến INS 171, trong một số trường hợp giới hạn ở khối phô mai.
  • Bột thực phẩm/premix: nhu cầu tạo nền trắng và tăng độ sáng, nhưng phải xác minh quy định trước khi áp dụng.

12. Vì sao Titanium Dioxide (TiO2 – INS 171 / E171)  tạo màu trắng tốt?

– Điểm mạnh của Titanium Dioxide TiO2 nằm ở khả năng tương tác mạnh với ánh sáng, nhờ đó tạo cảm giác trắng, sáng và đục.

– Vì vậy, trong phát triển sản phẩm, người ta quan tâm đến TiO2 khi cần giải quyết những vấn đề như: thành phẩm bị xám → nền nguyên liệu không đẹp → màu không đồng đều → cần tăng độ trắng và khả năng che phủ.

– Đây cũng là lý do Titanium Dioxide được xếp vào nhóm chất màu (Colour) trong hệ thống INS của Codex.

13. Lưu ý đặc biệt trước khi sử dụng Titanium Dioxide cho thực phẩm:

– Không nên quảng cáo Titanium Dioxide theo hướng “dùng được cho tất cả thực phẩm”.

– Quy định về E171/INS 171 khác nhau đáng kể giữa các thị trường và có thể thay đổi. Do đó, trước khi ứng dụng vào cá viên, chả cá, bò viên, giò chả, xúc xích, bánh kẹo, sản phẩm sữa hay bất kỳ thực phẩm nào, nhà sản xuất cần kiểm tra:

  • Sản phẩm đó có thuộc nhóm được phép sử dụng hay không.
  • Mức sử dụng tối đa hoặc nguyên tắc GMP nếu áp dụng.
  • Tiêu chuẩn của nguyên liệu.
  • Quy định ghi nhãn.
  • Quy định tại Việt Nam hiện hành.
  • Quy định của nước nhập khẩu nếu sản phẩm dùng để xuất khẩu.

– Điều này đặc biệt quan trọng vì quy định pháp lý đối với Titanium Dioxide trong thực phẩm không thống nhất trên toàn thế giới.