Trong sản xuất thực phẩm, một công thức có đủ muối, đường và gia vị chưa chắc đã tạo được cảm giác ngon như mong muốn. Có những sản phẩm khi nếm vẫn thấy nền vị mỏng, thiếu chiều sâu, vị mặn nổi hoặc hậu vị chưa hài hòa. Đây là lúc hệ điều vị cần được xem xét lại thay vì chỉ tiếp tục tăng muối, đường hay MSG.
Disodium Succinate E364ii hoặc INS 364ii là phụ gia được sử dụng với chức năng chất điều vị và chất điều chỉnh độ acid trong thực phẩm. Chất này còn thường được gọi là Disodium Succinate, Dinatri Succinat hoặc SSA.
Trong phát triển công thức, Disodium Succinate được quan tâm nhờ khả năng tham gia xây dựng nền vị, đặc biệt trong các hệ thực phẩm mặn. Chất này có thể được nghiên cứu cho gia vị, súp, nước dùng, nước chấm, nước sốt và một số sản phẩm protein phù hợp với quy định sử dụng.
Điểm quan trọng là Disodium Succinate E364ii không nên được xem như một chất thay thế hoàn toàn MSG hay I+G. Giá trị của nó nằm nhiều hơn ở cách phối hợp cùng các thành phần khác để xây dựng một hệ vị hoàn chỉnh.
Disodium Succinate E364ii là gì?

Disodium Succinate E364ii là muối dinatri của acid succinic, còn được gọi là Dinatri Succinat.
Tên gọi thường gặp:
Tên tiếng Anh: Disodium Succinate
Tên tiếng Việt: Dinatri Succinat
Tên thường gọi: SSA
Mã INS: 364(ii)
Mã E: E364ii
Trong danh mục phụ gia tại Việt Nam, Dinatri Succinat INS 364(ii) được xác định với hai chức năng là chất điều chỉnh độ acid và chất điều vị.
FDA của Hoa Kỳ cũng liệt kê Disodium Succinate với tác dụng kỹ thuật là flavor enhancer và flavoring agent or adjuvant.
Về hình thức, nguyên liệu thương mại thường gặp ở dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, thuận tiện cho việc định lượng và phối trộn trong sản xuất.
Disodium Succinate E364ii tạo vị như thế nào?
Điểm thú vị của Disodium Succinate E364ii nằm ở đặc tính điều vị của nó.
Nếu MSG thường được nhắc đến khi nói về vị umami, Glycine nổi bật hơn với vị ngọt dịu thì Disodium Succinate có một profile cảm quan khác. Vì vậy, khi phối hợp các thành phần này, nhà sản xuất có thể xây dựng nền vị đa chiều hơn thay vì để một nguyên liệu đảm nhiệm toàn bộ nhiệm vụ điều vị.
Có thể hình dung một hệ vị thực phẩm gồm:
Mặn → Ngọt → Umami → Vị nguyên liệu → Gia vị → Hậu vị.
Khi một yếu tố quá mạnh hoặc quá yếu, tổng thể có thể trở nên mất cân bằng.
Do đó, Disodium Succinate E364ii thường đáng quan tâm khi mục tiêu không chỉ là làm sản phẩm “đậm hơn” mà còn muốn điều chỉnh cách các vị kết hợp với nhau.
5 công dụng đáng chú ý của Disodium Succinate E364ii
1. Hỗ trợ tăng cường nền vị
Đây là một trong những vai trò quan trọng nhất của Disodium Succinate E364ii trong thực phẩm.
Một công thức có thể đã có muối, đường và gia vị nhưng vẫn cho cảm giác khá mỏng khi ăn.
Thay vì chỉ tăng lượng muối hoặc MSG, nhà sản xuất có thể nghiên cứu SSA như một thành phần bổ sung của hệ điều vị.
Mục tiêu là làm cho nền vị có chiều sâu hơn nhưng vẫn giữ được đặc trưng của nguyên liệu chính.
2. Hỗ trợ tạo cảm giác đậm đà
Trong các sản phẩm như nước dùng, súp, nước sốt hoặc gia vị, cảm giác “đậm đà” không đến từ một thành phần duy nhất.
Nó thường là kết quả của sự phối hợp giữa:
muối + đường + glutamate + nucleotide + amino acid + nguyên liệu tạo vị + hương liệu.
Disodium Succinate E364ii có thể tham gia vào hệ này để hoàn thiện profile cảm quan theo mục tiêu của từng công thức.
3. Hỗ trợ cân bằng tổng thể hương vị
Một sản phẩm có vị mạnh chưa chắc đã ngon.
Nếu độ mặn nổi quá rõ, người ăn có thể cảm thấy gắt. Ngược lại, nếu tăng quá nhiều đường để cân vị mặn, sản phẩm lại dễ xuất hiện vị ngọt không phù hợp.
Do đó, khi xây dựng công thức, cần tìm được điểm cân bằng giữa các nhóm vị.
Disodium Succinate có thể được thử nghiệm cùng các thành phần điều vị khác để tìm ra profile phù hợp hơn.
4. Tham gia xây dựng hệ điều vị nhiều tầng
Đây là hướng ứng dụng khá đáng chú ý của Disodium Succinate E364ii.
Một hệ điều vị có thể được xây dựng từ:
MSG + I+G + Glycine + Disodium Succinate + chiết xuất nấm men + gia vị + hương liệu.
Không có nghĩa công thức nào cũng phải chứa toàn bộ những thành phần trên.
Mỗi chất có đặc điểm riêng. Việc phối hợp cần dựa trên loại sản phẩm và mục tiêu cảm quan cụ thể.
5. Có chức năng điều chỉnh độ acid
Ngoài chức năng điều vị, Disodium Succinate E364ii còn được Việt Nam phân loại là chất điều chỉnh độ acid.
Đây là điểm khác biệt cần lưu ý khi so sánh SSA với một số chất điều vị thông dụng.
Tuy nhiên, tác động cụ thể lên công thức phụ thuộc vào thành phần, pH và hệ nguyên liệu. Vì vậy không nên mặc định chỉ cần bổ sung SSA là có thể xử lý mọi vấn đề liên quan đến độ acid của sản phẩm.
Disodium Succinate E364ii dùng trong thực phẩm nào?
Theo quy định được công bố tại Việt Nam, Disodium Succinate INS 364(ii) được liệt kê cho nhóm 12.0 gồm muối, gia vị, súp, nước chấm, sa lát và các sản phẩm protein, với mức sử dụng GMP.
Đây cũng là nhóm ứng dụng rất phù hợp để phát triển nội dung cho SSA.
Disodium Succinate E364ii dùng trong gia vị

Gia vị là một trong những hệ phù hợp để nghiên cứu Disodium Succinate E364ii.
Có thể kể đến các hệ sản phẩm như bột gia vị, bột canh, gia vị thịt, gia vị hải sản, gia vị súp và các hỗn hợp gia vị phù hợp.
Một công thức gia vị thường không chỉ cần độ mặn.
Khi pha hoặc sử dụng trên món ăn, người dùng còn mong muốn cảm giác đậm đà, hài hòa và có hậu vị tốt.
Vì vậy, SSA có thể được nghiên cứu cùng MSG, I+G, Glycine hoặc chiết xuất nấm men để phát triển profile vị mong muốn.
Disodium Succinate E364ii dùng trong nước dùng và súp
Nước dùng là hệ thực phẩm có sự tương tác rất rõ giữa nhiều nhóm vị.
Một tô nước dùng ngon thường phải cân bằng được:
vị mặn – vị ngọt – umami – mùi thịt/xương – gia vị đặc trưng – hậu vị.
Nếu chỉ tăng MSG, umami có thể mạnh nhưng tổng thể chưa chắc tự nhiên.
Nếu chỉ tăng muối, nước dùng dễ bị mặn gắt.
Disodium Succinate E364ii có thể được nghiên cứu như một phần của hệ điều vị nhằm tăng chiều sâu và hoàn thiện cảm giác vị.
Khi thử nghiệm, nên đánh giá SSA trên nước dùng đã pha hoàn chỉnh và ở nhiệt độ sử dụng thực tế, không chỉ nếm trực tiếp hỗn hợp bột.
Disodium Succinate E364ii dùng trong nước chấm
Nước chấm thường có cường độ vị khá cao.
Muối, đường, acid, umami và hương đặc trưng có thể cùng xuất hiện trong một hệ.
Vì vậy, chỉ một thay đổi nhỏ về tỷ lệ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến cảm quan.
Disodium Succinate E364ii có thể được nghiên cứu trong những hệ nước chấm phù hợp nhằm xây dựng nền vị đậm đà và cân bằng hơn.
Khi đánh giá cần chú ý cả vị đầu – độ mặn – umami – hậu vị và mùi đặc trưng.
Disodium Succinate E364ii dùng trong nước sốt
Tương tự nước chấm, nước sốt cũng cần sự cân bằng giữa nhiều thành phần.
Tùy sản phẩm, có thể có muối, đường, acid, gia vị, chất béo và hương liệu.
Trong những công thức phù hợp, Disodium Succinate E364ii có thể được nghiên cứu như một phần của hệ điều vị.
Điểm quan trọng là SSA không nên làm mất đặc trưng của loại sốt. Một sốt thịt vẫn cần rõ nền thịt, trong khi sốt hải sản cần giữ được profile hải sản.
Disodium Succinate E364ii trong sản phẩm protein
Nhóm 12.0 được quy định tại Việt Nam còn bao gồm các sản phẩm protein.
Đây là nhóm khá rộng nên khi áp dụng vào sản phẩm cụ thể, doanh nghiệp cần đối chiếu đúng phân nhóm thực phẩm và quy định hiện hành.
Về phát triển cảm quan, Disodium Succinate E364ii có thể đáng quan tâm khi sản phẩm cần một hệ vị đậm đà hơn hoặc cần phối hợp nhiều chất điều vị.
Disodium Succinate E364ii trong xúc xích
Xúc xích có hệ công thức phức tạp gồm thịt, mỡ, muối, đường, gia vị và các thành phần điều vị.
Một công thức xúc xích ngon cần giữ được nền thịt nhưng đồng thời không để muối, đường hay gia vị nào nổi quá mạnh.
Khi phù hợp với phân nhóm và quy định áp dụng, Disodium Succinate E364ii có thể được thử nghiệm như một thành phần trong hệ điều vị.
Mẫu nên được đánh giá sau hấp, nướng hoặc chiên thay vì chỉ nếm hỗn hợp trước chế biến.
Disodium Succinate E364ii trong bò viên, cá viên
Đồ viên thường cần nền vị tương đối rõ sau gia nhiệt.
Bò viên cần giữ được đặc trưng vị thịt bò, trong khi cá viên hoặc đồ viên hải sản lại cần giữ profile của nguyên liệu thủy sản.
Nếu hệ điều vị quá mạnh, đặc trưng này có thể bị che mất.
Do đó, khi thử nghiệm Disodium Succinate E364ii, mục tiêu không nên chỉ là “càng đậm càng tốt”.
Điểm tối ưu là mức mà sản phẩm đậm đà hơn nhưng vẫn nhận ra nguyên liệu chính.
Disodium Succinate E364ii trong sản phẩm thủy sản
Các sản phẩm từ cá, tôm, mực thường có nền vị đặc trưng.
Trong phát triển sản phẩm, SSA có thể được xem xét trong hệ điều vị phù hợp để tăng chiều sâu của nền vị.
Tuy nhiên, cần tránh sử dụng hệ điều vị quá mạnh làm mất đi đặc trưng tự nhiên của thủy sản.
Đây là lý do thử nghiệm cảm quan theo nhiều mức rất quan trọng.
Disodium Succinate E364ii khác MSG như thế nào?
Đây là hai chất khác nhau.
MSG – Monosodium Glutamate – là một chất điều vị nổi tiếng với khả năng tạo vị umami.
Disodium Succinate E364ii cũng có chức năng điều vị nhưng có đặc điểm hóa học và profile cảm quan khác.
Do đó:
SSA ≠ MSG
và không nên mặc định có thể thay thế hai chất theo tỷ lệ 1:1.
Trong một số hệ công thức, chúng có thể được nghiên cứu phối hợp thay vì lựa chọn theo kiểu “chỉ được dùng một trong hai”.
Điều cần xác định là sản phẩm đang thiếu điều gì: thiếu umami, nền vị mỏng, vị chưa cân bằng hay hậu vị chưa tốt.
Disodium Succinate E364ii khác Glycine E640 thế nào?
Glycine E640 có đặc điểm nổi bật là vị ngọt dịu và có thể tham gia cân bằng nền vị..
Trong khi đó, Disodium Succinate E364ii là Dinatri Succinat, được phân loại tại Việt Nam với cả hai chức năng điều vị và điều chỉnh độ acid.
Do đó, hai nguyên liệu không nên được xem là giống nhau.
Một công thức có thể nghiên cứu Glycine khi muốn xây dựng vị ngọt nền dịu, trong khi SSA có thể được xem xét khi phát triển một profile điều vị khác.
Trong một số hệ, cả hai còn có thể được nghiên cứu phối hợp.
Có thể phối hợp Disodium Succinate E364ii với I+G không?
Về phát triển công thức, điều quan trọng là không coi tất cả chất điều vị có cùng vai trò.
I+G là hệ nucleotide thường được sử dụng để tăng cường cảm nhận umami khi phối hợp phù hợp với glutamate.
Disodium Succinate E364ii có profile riêng.
Vì vậy, khi kết hợp SSA với MSG hoặc I+G, nên xây dựng nhiều mẫu thử thay vì lấy một tỷ lệ cố định từ sản phẩm khác.
Mục tiêu là tạo được độ đậm vừa đủ nhưng vẫn tự nhiên.
Có thể phối hợp SSA với chiết xuất nấm men không?
Trong phát triển hệ điều vị, chiết xuất nấm men thường được quan tâm khi cần tạo umami, độ đầy đặn và chiều sâu của nền vị.
SSA lại mang đặc điểm riêng.
Do đó, Disodium Succinate E364ii có thể được nghiên cứu trong hệ điều vị nhiều thành phần khi công thức và quy định sử dụng cho phép.
Thay vì hỏi “chất nào mạnh nhất?”, nên xác định mỗi thành phần đảm nhiệm một phần của profile cảm quan.
Vì sao dùng Disodium Succinate E364ii nhưng sản phẩm vẫn chưa ngon?
Trước tiên, hãy kiểm tra lượng muối.
Nếu công thức đã quá mặn, thêm chất điều vị không phải cách xử lý nguyên nhân gốc.
Tiếp theo là đường và độ ngọt. Một hệ mặn – ngọt mất cân bằng rất khó được sửa chỉ bằng SSA.
Sau đó kiểm tra MSG và I+G. Nếu cường độ umami đã quá mạnh, bổ sung thêm nhiều thành phần điều vị có thể khiến sản phẩm trở nên nặng vị.
Hương liệu cũng cần được đánh giá riêng. Nếu xúc xích thiếu mùi thịt hoặc cá viên thiếu mùi cá, tăng Disodium Succinate E364ii không thể thay thế hoàn toàn vai trò của hệ hương.
Cuối cùng là quá trình gia nhiệt.
Hấp, luộc, chiên, nướng hoặc tiệt trùng đều có thể làm cảm nhận thành phẩm khác với mẫu phối trộn ban đầu.
Cách thử nghiệm Disodium Succinate E364ii trong công thức
Không nên áp dụng ngay một tỷ lệ cố định cho tất cả sản phẩm.
Cách dễ kiểm soát hơn là chuẩn bị 4 mẫu giống nhau:
Đối chứng – Thấp – Trung bình – Cao.
Mẫu đối chứng giữ nguyên công thức và không bổ sung SSA. Ba mẫu còn lại tăng dần lượng Disodium Succinate E364ii trong khi tất cả thành phần khác được giữ cố định.
Sau đó chế biến đúng quy trình thực tế.
Đánh giá các tiêu chí:
Độ mặn • Độ ngọt • Umami • Độ đậm vị • Mùi nguyên liệu • Hậu vị • Mức độ tự nhiên.
Với nước dùng và súp, nên thử ở trạng thái nóng.
Với xúc xích hoặc đồ viên, cần gia nhiệt hoàn chỉnh.
Với gia vị bột, nên pha hoặc đưa vào món ăn theo đúng tỷ lệ sử dụng thay vì chỉ nếm bột khô.
Nhờ vậy có thể xác định chính xác Disodium Succinate E364ii đang cải thiện công thức ở điểm nào.
Dùng Disodium Succinate E364ii càng nhiều càng ngon?
Không.
Đây là lỗi dễ gặp với các chất điều vị.
Khi lượng quá thấp, khác biệt cảm quan có thể khó nhận thấy. Nhưng tăng liên tục không đồng nghĩa thành phẩm sẽ ngon hơn.
Một hệ điều vị quá mạnh có thể làm mất đặc trưng nguyên liệu, nặng hậu vị hoặc khiến các nhóm vị mất cân bằng.
Mục tiêu của R&D không phải tìm lượng SSA cao nhất mà là tìm điểm sử dụng phù hợp nhất.
Disodium Succinate E364ii có được sử dụng trong thực phẩm tại Việt Nam?
Có trong phạm vi được quy định.
Tại Việt Nam, Disodium Succinate E364ii được ghi nhận với tên Dinatri Succinat, mã INS 364(ii), có chức năng chất điều chỉnh độ acid và chất điều vị. Khi ứng dụng vào sản xuất, doanh nghiệp cần đối chiếu đúng nhóm thực phẩm và điều kiện sử dụng theo quy định hiện hành.
Đối với nhóm thực phẩm 12.0 – muối, gia vị, súp, nước chấm, sa lát và các sản phẩm protein, mức sử dụng được ghi là GMP.
GMP không nên được hiểu là “muốn cho bao nhiêu cũng được”. Khi sử dụng phụ gia trong sản xuất thương mại, doanh nghiệp vẫn cần tuân thủ nguyên tắc thực hành sản xuất tốt, sử dụng ở mức cần thiết để đạt chức năng công nghệ và đối chiếu chính xác nhóm thực phẩm áp dụng.
Những lưu ý khi sử dụng Disodium Succinate E364ii
Trước khi bổ sung SSA, hãy xác định vấn đề của công thức.
Nếu sản phẩm đang quá mặn, hãy kiểm tra muối.
Nếu thiếu umami, cần xem lại toàn bộ hệ glutamate/nucleotide và nguyên liệu tạo vị.
Nếu thiếu mùi thịt hoặc hải sản, cần kiểm tra hương liệu.
Nếu nền vị chưa đủ chiều sâu hoặc tổng thể chưa cân bằng, lúc đó mới đánh giá vai trò của Disodium Succinate E364ii trong hệ điều vị.
Đồng thời, không nên lấy tỷ lệ của nước dùng áp dụng thẳng cho xúc xích, hay lấy công thức bò viên để dùng nguyên xi cho cá viên.
Mỗi nền nguyên liệu sẽ cho cảm nhận khác nhau.
Disodium Succinate E364ii phù hợp với công thức nào?
SSA đáng được nghiên cứu khi nhà sản xuất cần xây dựng một hệ vị đậm đà, nhiều tầng và hài hòa hơn, đặc biệt trong các sản phẩm thuộc nhóm được phép sử dụng.
Có thể tập trung vào các nhóm như gia vị, súp, nước dùng, nước chấm, nước sốt và sản phẩm protein phù hợp.
Khi phát triển công thức, Disodium Succinate E364ii có thể được nghiên cứu cùng MSG, I+G, Glycine, chiết xuất nấm men, gia vị và hương liệu.
Tuy nhiên, không tồn tại một công thức phối hợp chung cho mọi sản phẩm.
Thử nghiệm trực tiếp trên thành phẩm vẫn là bước quan trọng nhất.
Kết luận
Disodium Succinate E364ii hay SSA là phụ gia có chức năng điều vị và điều chỉnh độ acid, có thể được nghiên cứu trong các hệ thực phẩm mặn nhằm xây dựng nền vị đậm đà và cân bằng hơn.
Điểm đáng chú ý của SSA không nằm ở việc đơn giản làm cho sản phẩm “mạnh vị hơn”. Giá trị của chất này thể hiện rõ hơn khi nó trở thành một phần của hệ điều vị hoàn chỉnh, phối hợp với các thành phần khác theo đúng mục tiêu cảm quan.
Tại Việt Nam, Disodium Succinate INS 364(ii) được quy định sử dụng ở mức GMP cho nhóm 12.0 gồm muối, gia vị, súp, nước chấm, sa lát và các sản phẩm protein.
Do đó, khi phát triển sản phẩm, cần đồng thời quan tâm đến đúng nhóm thực phẩm – đúng chức năng – đúng mức sử dụng – đúng mục tiêu công nghệ, đồng thời thực hiện thử nghiệm cảm quan trước khi áp dụng vào sản xuất lớn.
Phụ Gia Thực Phẩm Trường An cung cấp nguyên liệu và giải pháp phụ gia cho nhiều nhóm thực phẩm. Tùy đặc điểm sản phẩm, nhà sản xuất có thể xây dựng và thử nghiệm hệ điều vị phù hợp để đạt được profile cảm quan mong muốn.

