Glycine E640 hoặc INS 640 là chất điều vị được sử dụng trong nhiều công thức thực phẩm nhằm hỗ trợ tạo vị ngọt dịu, cân bằng vị mặn và hoàn thiện nền vị của thành phẩm. Khác với việc chỉ tăng đường hoặc tăng mì chính để làm vị mạnh hơn, Glycine có thể được nghiên cứu như một thành phần trong hệ điều vị để sản phẩm có cảm giác hài hòa, dễ ăn và tròn vị hơn.
Trong sản xuất thực phẩm, Glycine đặc biệt đáng quan tâm đối với những công thức có nhiều thành phần vị như giò chả, xúc xích, lạp xưởng, bò viên, cá viên, chả cá, chả mực, nước dùng, súp, nước sốt, nước chấm, gia vị và thực phẩm ăn liền.
Tuy nhiên, Glycine E640 không phải cứ bổ sung càng nhiều thì thực phẩm càng ngon. Hiệu quả điều vị còn phụ thuộc vào lượng muối, đường, MSG, I+G, chiết xuất nấm men, hương liệu, nguyên liệu chính và quá trình chế biến.
Vậy Glycine có tác dụng gì? Vì sao chất này có thể tham gia vào hệ điều vị? Glycine E640 phù hợp với những thực phẩm nào và nên thử nghiệm ra sao?
Glycine E640 là gì?

Glycine E640 là Glycine, một amino acid có cấu trúc đơn giản. Glycine cũng hiện diện tự nhiên trong protein và có đặc điểm cảm quan đáng chú ý là vị ngọt tương đối dịu.
Trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm, Glycine mang mã E640/INS 640 và được biết đến với chức năng chất điều vị.
Glycine dùng trong thực phẩm thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, thuận tiện cho việc định lượng và phối trộn vào các hệ nguyên liệu.
Điểm đáng chú ý của Glycine không nằm ở việc tạo ra một vị quá mạnh. Giá trị của chất này nằm ở khả năng tham gia điều chỉnh tổng thể nền vị.
Trong một công thức mặn, chẳng hạn xúc xích hoặc nước dùng, đôi khi sản phẩm đã đủ muối và MSG nhưng cảm giác khi ăn vẫn chưa thật sự hài hòa. Khi đó, việc tiếp tục tăng muối hoặc mì chính có thể khiến vị trở nên gắt.
Glycine E640 có thể được nghiên cứu như một hướng khác để hoàn thiện hệ điều vị thay vì chỉ tiếp tục tăng cường độ của một vị riêng lẻ.
Glycine E640 tạo vị như thế nào?
Khi nói đến chất điều vị, nhiều người thường nghĩ ngay đến MSG hoặc I+G. Tuy nhiên, không phải chất điều vị nào cũng tạo ra cùng một kiểu cảm nhận.
Glycine có đặc trưng vị khác.
Đặc điểm dễ nhận biết của Glycine E640 là vị ngọt dịu. Khi được sử dụng phù hợp trong một hệ thực phẩm, đặc điểm này có thể góp phần làm mềm nền vị và tạo sự cân bằng giữa các thành phần.
Điều này rất quan trọng trong sản xuất thực phẩm mặn.
Một sản phẩm ngon không đơn giản là:
nhiều muối = đậm vị
hay:
nhiều MSG = ngon hơn.
Thực tế, cảm nhận ngon thường được hình thành từ sự cân bằng giữa nhiều yếu tố:
Mặn → Ngọt → Umami → Mùi nguyên liệu → Gia vị → Hậu vị.
Nếu một yếu tố quá mạnh, tổng thể có thể mất cân bằng.
Vì vậy, Glycine E640 thường nên được nhìn nhận như một thành phần trong hệ điều vị, thay vì một nguyên liệu có nhiệm vụ tự mình tạo toàn bộ hương vị cho sản phẩm.
5 công dụng đáng chú ý của Glycine E640 trong thực phẩm

1. Glycine E640 hỗ trợ tạo vị ngọt dịu
Đây là đặc điểm cảm quan nổi bật của Glycine.
Tuy nhiên, vị ngọt của Glycine không nên được hiểu giống hoàn toàn với việc bổ sung đường vào công thức.
Trong nhiều thực phẩm mặn, mục tiêu không phải làm thành phẩm “ngọt lên” mà là tạo một lượng vị ngọt nền vừa đủ để cân bằng các thành phần khác.
Ví dụ, với nước dùng có nền muối và gia vị tương đối rõ, một chút vị ngọt phù hợp có thể giúp cảm giác khi ăn mềm hơn.
Vì vậy, Glycine E640 có thể được nghiên cứu trong những công thức cần tạo vị ngọt nền nhẹ và hài hòa.
2. Hỗ trợ cân bằng vị mặn
Một trong những lỗi thường gặp khi phát triển công thức là cố làm sản phẩm đậm đà bằng cách tiếp tục tăng muối.
Kết quả là thành phẩm có vị mạnh nhưng lại mặn gắt.
Lúc này, vấn đề không nhất thiết nằm ở việc thiếu chất điều vị mà có thể nằm ở sự mất cân bằng giữa mặn, ngọt và umami.
Glycine có vị ngọt dịu nên khi được sử dụng đúng tỷ lệ, Glycine E640 có thể tham gia vào việc xây dựng nền vị cân bằng hơn.
Điều này có thể hữu ích với các công thức như gia vị, nước chấm, nước sốt, nước dùng, xúc xích và thực phẩm chế biến từ thịt.
3. Hỗ trợ làm nền vị hài hòa hơn
Có những công thức khi nếm từng thành phần đều “đủ” nhưng thành phẩm cuối cùng vẫn thiếu cảm giác hoàn chỉnh.
Muối đã đủ.
Đường đã có.
MSG đã sử dụng.
Gia vị cũng tương đối rõ.
Nhưng khi ăn, các vị vẫn có cảm giác tách rời hoặc hậu vị chưa đẹp.
Trong trường hợp này, Glycine E640 có thể được thử nghiệm như một phần của hệ điều vị nhằm hỗ trợ liên kết các cảm nhận vị thành một tổng thể hài hòa hơn.
Tất nhiên, Glycine không thể sửa mọi công thức. Nếu nguyên nhân nằm ở hương liệu, nguyên liệu kém chất lượng hoặc tỷ lệ gia vị sai, cần xử lý đúng nguyên nhân trước.
4. Hỗ trợ xây dựng hệ điều vị nhiều tầng
Một hệ điều vị thực phẩm có thể bao gồm:
Muối + Đường + MSG + I+G + Glycine + Chiết xuất nấm men + Gia vị + Hương liệu.
Không phải công thức nào cũng cần tất cả những thành phần này.
Điểm quan trọng là mỗi nguyên liệu có vai trò khác nhau.
Glycine E640 có thể trở thành một thành phần bổ sung trong hệ này khi nhà sản xuất cần điều chỉnh vị ngọt nền hoặc sự cân bằng tổng thể.
Thay vì để một chất điều vị “gánh” toàn bộ công thức, việc xây dựng nhiều lớp vị phù hợp thường giúp profile cảm quan tự nhiên và có chiều sâu hơn.
5. Hỗ trợ hoàn thiện hậu vị
Người tiêu dùng không chỉ cảm nhận thực phẩm ở thời điểm vừa đưa vào miệng.
Cảm giác còn lại sau khi nhai và nuốt cũng rất quan trọng.
Một sản phẩm có vị đầu mạnh nhưng hậu vị gắt hoặc quá mặn có thể khiến trải nghiệm ăn không tốt.
Do đó, khi thử nghiệm Glycine E640, ngoài độ đậm vị ban đầu, nên đánh giá thêm hậu vị, độ ngọt còn lại và mức độ tự nhiên của tổng thể.
Glycine E640 dùng trong những thực phẩm nào?
Ứng dụng cụ thể cần căn cứ vào quy định áp dụng cho nhóm thực phẩm và công thức thực tế. Về mặt phát triển sản phẩm, Glycine có thể được quan tâm trong nhiều hệ thực phẩm cần điều chỉnh vị.
Glycine E640 dùng trong giò lụa, giò chả
Giò chả là sản phẩm có nền vị tương đối quen thuộc nhưng lại cần cân bằng rất kỹ.
Một công thức có thể chứa thịt, nước mắm hoặc muối, đường, tiêu, chất điều vị và hương liệu.
Nếu vị mặn quá nổi, giò sẽ có cảm giác gắt. Nếu tăng đường quá nhiều, thành phẩm lại xuất hiện vị ngọt không phù hợp.
Glycine E640 có thể được thử nghiệm như một thành phần của hệ điều vị nhằm tạo vị ngọt nền dịu và hỗ trợ cân bằng tổng thể.
Cần lưu ý Glycine là chất điều vị, không phải chất tạo giòn dai hay chất giữ nước.
Nếu giò bị bở, tách nước hoặc cấu trúc kém, cần kiểm tra protein, nhiệt độ xay, phosphate, enzyme hoặc các yếu tố công nghệ liên quan thay vì tăng Glycine.
Glycine E640 dùng trong xúc xích
Xúc xích thường có hệ gia vị phức tạp hơn giò lụa.
Ngoài thịt và mỡ, công thức còn có muối, đường, tiêu, tỏi, gia vị, chất điều vị và hương.
Vì vậy, việc tạo được một nền vị cân bằng rất quan trọng.
Glycine E640 có thể được nghiên cứu để hỗ trợ vị ngọt dịu và điều chỉnh sự cân bằng giữa nền thịt, độ mặn và gia vị.
Khi thử nghiệm nên đánh giá xúc xích sau hấp hoặc sau chiên, bởi đây mới là trạng thái gần với cách người tiêu dùng sử dụng.
Glycine E640 dùng trong lạp xưởng
Lạp xưởng vốn có nền vị mặn – ngọt tương đối đặc trưng.
Do đó, khi sử dụng Glycine cần đặc biệt chú ý đến lượng đường đã có trong công thức.
Mục tiêu sử dụng Glycine E640 ở đây không nên là làm lạp xưởng ngọt hơn một cách rõ rệt mà là tìm điểm cân bằng giữa vị thịt – mặn – ngọt – gia vị – hậu vị.
Các mẫu nên được đánh giá sau khi chiên hoặc nướng để cảm nhận đúng thành phẩm.
Glycine E640 dùng trong bò viên, heo viên
Bò viên và heo viên thường cần vị thịt tương đối rõ nhưng không được quá gắt.
Ngoài gia vị cơ bản, nhà sản xuất có thể sử dụng MSG, I+G, chiết xuất nấm men hoặc hương thịt để xây dựng profile vị.
Trong hệ này, Glycine E640 có thể được thử nghiệm như một thành phần hỗ trợ vị ngọt nền và sự hài hòa.
Nếu sản phẩm đang thiếu rõ rệt vị umami, không nên mặc định chỉ tăng Glycine là đủ. Cần xác định chính xác thành phần vị đang thiếu trước khi điều chỉnh công thức.
Glycine E640 dùng trong cá viên và đồ viên hải sản
Các sản phẩm từ cá và hải sản thường có đặc trưng nguyên liệu riêng.
Hệ điều vị quá mạnh có thể che mất mùi cá, tôm hoặc mực tự nhiên.
Vì vậy, Glycine E640 cần được thử nghiệm ở các mức khác nhau và đánh giá cùng toàn bộ hệ gia vị.
Mục tiêu nên là làm vị hài hòa hơn nhưng vẫn giữ được đặc trưng của nguyên liệu chính.
Glycine E640 dùng trong chả cá, chả mực
Chả cá và chả mực thường được ăn sau chiên, hấp hoặc nướng.
Quá trình gia nhiệt làm thay đổi cả mùi và cảm nhận vị.
Do đó, không nên chỉ nếm mọc sống rồi kết luận tỷ lệ Glycine E640 đã phù hợp.
Hãy chế biến mẫu đúng quy trình và đánh giá:
vị lúc nóng – vị khi nguội – độ mặn – vị ngọt – vị hải sản – hậu vị.
Đây mới là dữ liệu hữu ích để điều chỉnh công thức.
Glycine E640 dùng trong nước dùng bún, phở và nước lẩu
Nước dùng là một trong những hệ thực phẩm thể hiện rất rõ vai trò của sự cân bằng vị.
Một tô nước dùng ngon thường cần sự kết hợp giữa:
vị mặn + vị ngọt + umami + mùi thịt/xương + gia vị đặc trưng.
Nếu chỉ tăng MSG, nước dùng có thể đậm umami nhưng chưa chắc tự nhiên.
Nếu tăng đường, vị ngọt có thể trở nên quá rõ.
Glycine E640 có thể được thử nghiệm như một phần của hệ điều vị để xây dựng vị ngọt nền nhẹ và hỗ trợ tổng thể hài hòa hơn.
Ứng dụng này có thể được nghiên cứu cho nước dùng phở, bún bò, hủ tiếu, súp, nước lẩu, nước dùng cô đặc và gói gia vị nước dùng.
Glycine E640 dùng trong nước sốt, nước chấm
Các loại nước chấm và nước sốt thường có cường độ vị cao.
Muối, đường, acid, gia vị và hương liệu đều có thể xuất hiện cùng lúc.
Trong những hệ như vậy, Glycine E640 có thể được xem xét khi cần cân bằng nền mặn – ngọt và hoàn thiện cảm giác vị.
Ví dụ có thể nghiên cứu trong sốt thịt, sốt hải sản, sốt BBQ, sốt tiêu đen, sốt chua ngọt hoặc các hệ nước chấm phù hợp.
Tuy nhiên, với sản phẩm có độ chua rõ, cần đánh giá cả sự tương tác cảm quan giữa vị chua, ngọt và mặn.
Glycine E640 dùng trong bột gia vị
Đây là nhóm ứng dụng đáng quan tâm.
Glycine có thể được nghiên cứu trong các hệ như:
bột canh – gia vị thịt – gia vị gà – gia vị bò – gia vị hải sản – bột súp – gói gia vị mì – gia vị tẩm ướp – hỗn hợp gia vị thực phẩm.
Tuy nhiên, không nên chỉ nếm trực tiếp bột khô.
Một hỗn hợp gia vị có thể ngon khi nếm riêng nhưng lại cho cảm nhận hoàn toàn khác khi đưa vào món ăn.
Vì vậy, Glycine E640 nên được đánh giá trên sản phẩm ứng dụng cuối cùng.
Glycine E640 dùng trong mì ăn liền và thực phẩm ăn liền
Với mì, phở, cháo hoặc súp ăn liền, hệ điều vị thường tập trung trong gói gia vị hoặc nền súp.
Đây là hệ có thể chứa nhiều thành phần tạo vị khác nhau.
Glycine có thể được nghiên cứu để hỗ trợ xây dựng nền vị theo mục tiêu sản phẩm.
Khi thử nghiệm Glycine E640, cần pha đúng lượng nước hướng dẫn và đánh giá cả phần nước lẫn thực phẩm sau khi hoàn nguyên.
Glycine E640 khác MSG như thế nào?
Glycine E640 và MSG không phải cùng một chất điều vị.
MSG – monosodium glutamate – nổi bật với khả năng tạo và tăng cảm nhận umami.
Glycine lại có đặc điểm đáng chú ý là vị ngọt dịu và có thể tham gia cân bằng nền vị.
Vì vậy không nên hiểu:
1 phần Glycine = 1 phần MSG.
Hai nguyên liệu không nên được thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa thử nghiệm.
Trong nhiều công thức, câu hỏi phù hợp hơn không phải là:
“Nên dùng Glycine hay MSG?”
mà là:
“Công thức đang thiếu umami hay đang thiếu sự cân bằng?”
Xác định đúng vấn đề sẽ giúp lựa chọn hệ điều vị chính xác hơn.
Glycine E640 khác I+G như thế nào?
I+G là hệ nucleotide điều vị thường được quan tâm khi cần tăng cường độ umami, đặc biệt khi phối hợp với glutamate.
Trong khi đó, Glycine E640 mang đặc điểm cảm quan khác.
Vì vậy, Glycine không phải phiên bản thay thế của I+G.
Một công thức có thể nghiên cứu phối hợp MSG + I+G + Glycine, nhưng tỷ lệ phải được xác định dựa trên cảm quan thực tế.
Không phải cứ tăng số lượng chất điều vị là sản phẩm sẽ ngon hơn.
Nếu hệ vị quá mạnh, đặc trưng của thịt, cá hoặc gia vị tự nhiên có thể bị lấn át.
Có thể phối hợp Glycine E640 với chiết xuất nấm men không?
Có thể nghiên cứu phối hợp trong những công thức phù hợp. Trong đó, [Chiết xuất nấm men FD00] có thể được sử dụng để xây dựng nền umami, vị thịt và cảm giác đậm đà, trong khi Glycine E640 có đặc điểm vị ngọt dịu và hỗ trợ cân bằng nền vị.
Chiết xuất nấm men thường được sử dụng để xây dựng nền umami, vị thịt hoặc cảm giác đậm đà. Glycine có đặc điểm cảm quan khác nên hai nguyên liệu không hoàn toàn trùng vai trò.
Một hệ có thể được phát triển theo hướng:
MSG → tạo nền umami
I+G → hỗ trợ tăng cường umami
Chiết xuất nấm men → bổ sung chiều sâu và nền vị
Glycine E640 → hỗ trợ vị ngọt dịu và cân bằng
Đây chỉ là cách hình dung vai trò của từng nhóm nguyên liệu, không phải công thức tỷ lệ cố định.
Vì sao dùng Glycine E640 nhưng thành phẩm vẫn chưa ngon?
Đừng vội tăng lượng Glycine.
Trước tiên cần kiểm tra vị mặn. Nếu công thức đã quá nhiều muối, thêm chất điều vị không giải quyết được nguyên nhân chính.
Tiếp theo là độ ngọt. Glycine vốn có vị ngọt nên phải đánh giá cùng lượng đường đang sử dụng.
Yếu tố thứ ba là umami. Nếu công thức thực sự thiếu umami, cần xem xét MSG, nucleotide, chiết xuất nấm men hoặc nguyên liệu tạo vị phù hợp thay vì bắt Glycine đảm nhiệm một vai trò không đúng mục tiêu.
Ngoài ra còn phải kiểm tra hương liệu và gia vị.
Một sản phẩm thiếu mùi thịt không thể chỉ thêm Glycine E640 rồi kỳ vọng mùi thịt mạnh lên. Vấn đề về hương phải được xử lý bằng hệ hương và nguyên liệu thích hợp.
Cuối cùng là điều kiện chế biến.
Hấp – luộc – chiên – nướng – sấy – tiệt trùng đều có thể khiến cảm nhận cuối cùng khác với mẫu trước gia nhiệt.
Cách thử nghiệm Glycine E640 để tìm tỷ lệ phù hợp
Không nên lấy tỷ lệ từ một sản phẩm khác rồi áp dụng thẳng vào công thức của mình.
Cách dễ kiểm soát hơn là làm 4 mẫu giống nhau:
Đối chứng – Thấp – Trung bình – Cao.
Mẫu đối chứng không bổ sung Glycine. Ba mẫu còn lại tăng dần lượng Glycine E640, trong khi toàn bộ nguyên liệu khác được giữ nguyên.
Sau đó chế biến theo đúng quy trình sản xuất.
Khi thành phẩm hoàn tất, hãy đánh giá:
Độ mặn • Độ ngọt • Umami • Độ đậm vị • Mùi đặc trưng • Hậu vị • Mức độ tự nhiên.
Với sản phẩm ăn nóng như bò viên, cá viên hoặc nước dùng, nên đánh giá lúc nóng.
Với xúc xích, giò chả hoặc sản phẩm đóng gói, nên đánh giá thêm khi sản phẩm nguội.
Kết quả thử nghiệm sẽ giúp xác định Glycine E640 đang thực sự cải thiện công thức hay chỉ làm vị mạnh hơn.
Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều vị của Glycine E640
Không tồn tại một tỷ lệ Glycine phù hợp cho tất cả thực phẩm.
Hiệu quả cảm quan có thể thay đổi theo:
Hàm lượng muối: nền mặn khác nhau sẽ làm cảm nhận vị Glycine khác nhau.
Lượng đường: nếu công thức đã có độ ngọt cao, cần đặc biệt chú ý khi bổ sung Glycine.
MSG và I+G: hệ umami mạnh có thể thay đổi đáng kể cảm nhận tổng thể.
Protein và chất béo: nền thịt, cá và lượng chất béo ảnh hưởng đến cách người dùng cảm nhận gia vị.
Hương liệu: hương thịt, hương cá, hương tôm hoặc các loại hương khác tạo nên đặc trưng sản phẩm.
Gia nhiệt: trạng thái trước và sau chế biến có thể cho cảm nhận khác nhau.
Vì vậy, Glycine E640 cần được đánh giá trong toàn bộ hệ công thức, không nên đánh giá riêng lẻ.
Dùng Glycine E640 có phải càng nhiều càng ngon?
Không.
Đây là nguyên tắc quan trọng khi sử dụng chất điều vị.
Khi lượng sử dụng quá thấp, hiệu quả có thể chưa rõ. Nhưng tăng quá cao cũng không đồng nghĩa sản phẩm sẽ ngon hơn.
Nếu tỷ lệ không phù hợp, vị ngọt của Glycine có thể trở nên quá rõ và làm thay đổi profile cảm quan mong muốn.
Mục tiêu không phải tìm “lượng Glycine E640 lớn nhất có thể cho vào” mà là tìm điểm sử dụng phù hợp nhất với công thức.
Đó là lý do thử nghiệm Đối chứng – Thấp – Trung bình – Cao rất hữu ích trong quá trình R&D.
Glycine E640 có an toàn không?
Glycine là một amino acid có mặt tự nhiên trong protein. Trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm, Glycine E640 được nhận diện với mã INS 640. Theo danh mục phụ gia thực phẩm tại Văn bản hợp nhất 02/VBHN-BYT, Glycine (INS 640) được liệt kê với chức năng chất điều vị.
Tuy nhiên, việc một chất được phép sử dụng làm phụ gia không có nghĩa doanh nghiệp có thể tùy ý dùng cho mọi thực phẩm hoặc ở bất kỳ mức nào.
Khi sử dụng Glycine E640 trong sản xuất thương mại, cần đối chiếu quy định hiện hành về đối tượng thực phẩm, chức năng phụ gia, mức sử dụng và các yêu cầu liên quan.
Đồng thời, nguyên liệu đưa vào sản xuất cần có nguồn gốc rõ ràng và hồ sơ chất lượng phù hợp.
Những lưu ý khi sử dụng Glycine E640 trong sản xuất
Điều đầu tiên là xác định rõ mục tiêu.
Bạn muốn tăng umami, tăng vị ngọt nền, giảm cảm giác mặn gắt hay làm tổng thể hài hòa hơn?
Nếu chưa xác định được vấn đề, việc thêm một chất điều vị mới rất dễ khiến công thức phức tạp nhưng không hiệu quả.
Tiếp theo, không nên thay trực tiếp Glycine E640 cho MSG, I+G hoặc chiết xuất nấm men theo cùng tỷ lệ.
Mỗi thành phần có đặc điểm khác nhau.
Ngoài ra, hãy đánh giá Glycine trên thành phẩm thực tế, không chỉ nếm bột nguyên liệu.
Một công thức giò chả cần được hấp. Xúc xích cần được gia nhiệt. Bò viên cần luộc hoặc chiên. Nước dùng phải pha đúng lượng nước.
Chỉ khi đó mới có thể đánh giá chính xác hiệu quả của hệ điều vị.
Glycine E640 phù hợp với những công thức nào?
Glycine đáng được thử nghiệm khi công thức đang cần:
vị ngọt nền dịu hơn – cân bằng vị mặn – hoàn thiện hậu vị – xây dựng hệ điều vị nhiều tầng – phối hợp cùng MSG, I+G hoặc chiết xuất nấm men.
Các nhóm thực phẩm có thể quan tâm đến Glycine E640 gồm nhiều sản phẩm chế biến từ thịt, thủy sản, gia vị, nước dùng, nước sốt và thực phẩm ăn liền, với điều kiện việc sử dụng phù hợp quy định áp dụng cho sản phẩm cụ thể.
Điểm quan trọng nhất là không áp dụng máy móc một công thức cho mọi sản phẩm.
Một tỷ lệ phù hợp với nước dùng chưa chắc phù hợp với xúc xích.
Một tỷ lệ tốt cho bò viên cũng chưa chắc tạo cảm quan đẹp trên chả cá.
Thử nghiệm trực tiếp vẫn là bước quan trọng nhất.
Kết luận
Glycine E640 là chất điều vị có đặc điểm vị ngọt dịu và có thể được nghiên cứu để hỗ trợ cân bằng, hoàn thiện nền vị trong nhiều công thức thực phẩm.
Thay vì chỉ làm cho sản phẩm “đậm hơn”, giá trị đáng chú ý của Glycine nằm ở việc tham gia xây dựng sự hài hòa giữa mặn – ngọt – umami – gia vị – hậu vị.
Nhờ đó, Glycine E640 có thể được quan tâm trong nhiều nhóm sản phẩm như giò chả, xúc xích, lạp xưởng, bò viên, cá viên, chả cá, chả mực, gia vị, nước dùng, nước lẩu, nước sốt, nước chấm và thực phẩm ăn liền.
Khi xây dựng công thức, nhà sản xuất nên thử nghiệm Glycine ở nhiều mức khác nhau, đánh giá trên thành phẩm sau chế biến và xem xét đồng thời các thành phần như muối, đường, MSG, I+G, chiết xuất nấm men, gia vị và hương liệu.
Phụ Gia Thực Phẩm Trường An cung cấp nguyên liệu và giải pháp phụ gia cho nhiều nhóm thực phẩm. Việc lựa chọn hệ điều vị và tỷ lệ sử dụng nên được thực hiện dựa trên đặc điểm công thức, quy trình sản xuất và yêu cầu cảm quan của từng thành phẩm.

