Gelatin 250 Bloom là nguyên liệu được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm nhờ khả năng tạo gel, tạo độ đàn hồi, hỗ trợ định hình và cải thiện cấu trúc thành phẩm. Tùy từng công thức, gelatin có thể được ứng dụng trong kẹo dẻo, thạch, mousse, pudding, bánh lạnh, món tráng miệng và một số sản phẩm thịt chế biến.
Điểm đáng chú ý của Gelatin 250 Bloom nằm ở chỉ số Bloom tương đối cao. Điều này đặc biệt hữu ích với những công thức cần tạo cấu trúc gel rõ, độ đàn hồi tốt hoặc cần giữ hình dạng sau khi làm nguội.
Tuy nhiên, sử dụng gelatin không đơn giản là cho bột vào sản phẩm để “làm đông”. Độ Bloom, tỷ lệ sử dụng, lượng nước, pH, nhiệt độ, hàm lượng đường và quy trình sản xuất đều có thể ảnh hưởng đến cấu trúc cuối cùng.
Vì vậy, hiểu đúng đặc tính của Gelatin 250 Bloom sẽ giúp cơ sở sản xuất lựa chọn và thử nghiệm nguyên liệu phù hợp hơn với từng sản phẩm.
Gelatin 250 Bloom là gì?
Gelatin là một loại protein thu được từ quá trình thủy phân một phần collagen có nguồn gốc động vật. Trong công nghiệp thực phẩm, gelatin được sử dụng chủ yếu nhờ các đặc tính chức năng liên quan đến tạo gel và điều chỉnh cấu trúc.
Trên thị trường, gelatin có thể được cung cấp ở dạng bột, dạng hạt hoặc dạng lá. Trong sản xuất thực phẩm quy mô lớn, dạng bột thường thuận tiện hơn cho quá trình cân định lượng và phối liệu.
Gelatin 250 Bloom là gelatin có chỉ số độ bền gel ở mức 250 Bloom. Đây là thông số quan trọng giúp phân biệt các dòng gelatin và định hướng lựa chọn nguyên liệu theo yêu cầu cấu trúc của thành phẩm.
Một số đặc tính khiến gelatin được quan tâm trong chế biến thực phẩm gồm:
- Khả năng tạo gel.
- Tạo cấu trúc mềm và đàn hồi.
- Hỗ trợ giữ hình dạng.
- Điều chỉnh độ cứng – mềm của sản phẩm.
- Hỗ trợ cảm giác miệng.
- Có thể sử dụng trong nhiều hệ thực phẩm khác nhau.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế cần được đánh giá trên chính công thức đang sản xuất.

Chỉ số 250 Bloom có ý nghĩa gì?

Khi lựa chọn gelatin, người sản xuất thường gặp những tên gọi như 150 Bloom, 180 Bloom, 200 Bloom, 220 Bloom hoặc 250 Bloom.
Bloom là chỉ số liên quan đến độ bền gel của gelatin trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Theo tài liệu kỹ thuật về độ bền gel của GELITA, chỉ số Bloom được sử dụng để biểu thị độ bền gel của gelatin, đồng thời đặc tính gel thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi nồng độ và điều kiện xử lý
Có thể hiểu đơn giản:
Chỉ số Bloom càng cao → khả năng tạo gel của gelatin nhìn chung càng mạnh trong các điều kiện so sánh tương đương.
Do đó, Gelatin 250 Bloom thuộc nhóm gelatin có khả năng tạo gel tương đối cao.
Đây là đặc điểm hữu ích đối với những sản phẩm cần:
- Gel có cấu trúc rõ.
- Độ đàn hồi tốt.
- Khả năng định hình.
- Độ dai phù hợp.
- Thành phẩm ổn định sau khi làm nguội.
Tuy nhiên, chỉ số Bloom không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng thành phẩm.
Cùng sử dụng Gelatin 250 Bloom, nhưng thay đổi lượng nước, đường, acid, protein, nhiệt độ hoặc thời gian làm lạnh cũng có thể tạo ra những cấu trúc hoàn toàn khác nhau.
7 ứng dụng của Gelatin 250 Bloom trong thực phẩm

Phạm vi ứng dụng của gelatin khá rộng. Trong mỗi sản phẩm, mục đích sử dụng cũng có sự khác biệt.
Dưới đây là những nhóm ứng dụng đáng chú ý.
1. Gelatin 250 Bloom dùng trong kẹo dẻo
Kẹo dẻo là một trong những ứng dụng điển hình của gelatin.
Trong công thức phù hợp, Gelatin 250 Bloom có thể góp phần tạo nên đặc tính:
Dai – mềm – đàn hồi – giữ hình – tạo cảm giác nhai đặc trưng.
Đây chính là những yếu tố quan trọng đối với nhiều dòng gummy.
Gelatin có thể được nghiên cứu ứng dụng trong:
- Kẹo gummy trái cây.
- Kẹo dẻo tạo hình.
- Kẹo dẻo nhiều lớp.
- Marshmallow.
- Một số dòng kẹo mềm.
Đối với kẹo dẻo, chỉ tăng lượng gelatin không đồng nghĩa sản phẩm sẽ ngon hơn.
Nếu cấu trúc quá mềm, kẹo có thể khó lấy khuôn hoặc biến dạng. Ngược lại, lượng gelatin quá cao có thể khiến sản phẩm quá chắc, dai hoặc làm cảm giác nhai không phù hợp với định hướng sản phẩm.
Do đó, khi phát triển gummy bằng Gelatin 250 Bloom, nên thử nhiều mức tỷ lệ khác nhau rồi đánh giá độ dai, độ đàn hồi và cảm giác khi nhai.
2. Gelatin 250 Bloom dùng làm thạch
Khả năng tạo gel giúp gelatin trở thành nguyên liệu phù hợp với nhiều sản phẩm thạch và món tráng miệng.
Có thể nghiên cứu sử dụng trong:
- Thạch gelatin.
- Jelly dessert.
- Pudding.
- Panna cotta.
- Mousse.
- Tráng miệng lạnh.
Một điểm đặc trưng của gel gelatin là cấu trúc thường có xu hướng mềm và đàn hồi, thay vì giòn cứng.
Đây cũng là điểm cần cân nhắc khi lựa chọn chất tạo gel.
Ví dụ, nếu mục tiêu là một sản phẩm dessert mềm, dễ xúc và có cảm giác tan dần khi ăn thì gelatin có thể phù hợp. Nhưng nếu cần gel rất giòn hoặc có khả năng chịu nhiệt cao, nhà sản xuất cần đánh giá các hệ tạo gel khác.
Vì vậy, Gelatin 250 Bloom nên được lựa chọn dựa trên cấu trúc mong muốn chứ không chỉ dựa vào khả năng “làm đông”.
3. Gelatin 250 Bloom trong mousse và bánh lạnh
Mousse là ví dụ rất rõ cho việc gelatin không phải lúc nào cũng được sử dụng để tạo một khối gel cứng.
Với mousse, cấu trúc mong muốn thường là:
Mềm – mịn – nhẹ – đủ đứng – cắt được nhưng không cứng.
Một lượng Gelatin 250 Bloom phù hợp có thể hỗ trợ ổn định cấu trúc, giúp mousse giữ hình tốt hơn sau quá trình làm lạnh.
Gelatin còn có thể được nghiên cứu cho:
- Cheesecake lạnh.
- Kem bánh.
- Nhân bánh.
- Lớp phủ.
- Dessert nhiều lớp.
- Bánh mousse trái cây.
Tỷ lệ sử dụng cần được cân đối với lượng kem, sữa, chocolate, puree trái cây, đường và những thành phần khác.
Nếu dùng quá nhiều, bánh có thể mất đi cảm giác mềm đặc trưng.
4. Ứng dụng trong pudding và sản phẩm từ sữa
Gelatin 250 Bloom còn được sử dụng trong một số công thức dessert có nền sữa.
Mục tiêu trong trường hợp này có thể là hỗ trợ tạo cấu trúc và giúp thành phẩm đạt trạng thái mềm mịn phù hợp.
Một số ứng dụng có thể tham khảo:
- Pudding sữa.
- Kem tráng miệng.
- Dessert lạnh.
- Mousse sữa.
- Sản phẩm sữa tạo gel.
Đối với nhóm này, cần lưu ý rằng protein, chất béo và đường đều có thể tác động đến trạng thái của hệ.
Vì vậy, công thức gelatin sử dụng cho thạch nước không nên được áp dụng nguyên trạng cho pudding sữa.
Mỗi nền sản phẩm nên được thử nghiệm riêng.
5. Gelatin 250 Bloom trong giò chả và sản phẩm thịt
Ngoài bánh kẹo, Gelatin 250 Bloom dùng trong thực phẩm còn có thể được nghiên cứu trong một số công thức thịt chế biến.
Ví dụ:
- Pate.
- Giò thịt.
- Jambon.
- Giò me, giò bê (tạo lớp áo thạch đông bên ngoài)
- Thịt nguội.
- Sản phẩm thịt tạo khuôn.
- Một số loại nhân thịt.
Trong các ứng dụng này, gelatin có thể tham gia vào hệ cấu trúc của sản phẩm tùy theo công thức và quy trình.
Tuy nhiên, cần tránh nhầm lẫn gelatin với những nhóm phụ gia khác thường gặp trong chế biến thịt.
Gelatin, carrageenan, phosphate, protein thực vật hay tinh bột có đặc tính và vai trò công nghệ không hoàn toàn giống nhau.
Do đó, không nên mặc định có thể thay thế trực tiếp một nguyên liệu bằng Gelatin 250 Bloom theo tỷ lệ 1:1.
6. Gelatin trong thịt đông và sản phẩm tạo gel mặn
Thịt đông và các sản phẩm kiểu aspic là những ứng dụng thể hiện rất rõ khả năng tạo gel của gelatin.
Sau quá trình chế biến, phần dịch chứa gelatin có thể hình thành cấu trúc khi nhiệt độ giảm.
Nhờ đó, Gelatin 250 Bloom có thể được nghiên cứu trong:
- Thịt đông.
- Aspic.
- Sản phẩm thịt tạo gel.
- Món nguội.
- Thực phẩm tạo khuôn.
Đối với nhóm này, khả năng giữ cấu trúc ở điều kiện bảo quản thực tế cần được đánh giá kỹ.
Gel gelatin có tính thuận nghịch theo nhiệt nên sản phẩm có thể mềm hơn khi nhiệt độ tăng.
7. Gelatin 250 Bloom trong nghiên cứu sản phẩm mới
Đây là ứng dụng rất đáng quan tâm đối với các cơ sở sản xuất đang R&D công thức.
Thay vì chỉ sử dụng một tỷ lệ cố định, nhà sản xuất có thể dùng Gelatin 250 Bloom để thiết kế một loạt mẫu thử từ thấp đến cao.
Ví dụ:
| Mẫu thử | Mức Gelatin | Mục đích đánh giá |
|---|---|---|
| Đối chứng | 0 | Xác định cấu trúc nền |
| Mức thấp | Thấp | Quan sát thay đổi ban đầu |
| Mức trung bình | Trung bình | Tìm vùng cấu trúc phù hợp |
| Mức cao | Cao hơn | Xác định giới hạn cảm quan |
Sau khi hoàn thiện mẫu, có thể đánh giá:
- Độ cứng.
- Độ đàn hồi.
- Khả năng giữ hình.
- Cảm giác miệng.
- Độ dai.
- Khả năng cắt.
- Trạng thái sau bảo quản.
Cách thử này giúp tìm được mức sử dụng phù hợp hơn so với việc lấy nguyên tỷ lệ từ một công thức khác.
Gelatin 250 Bloom có những đặc tính gì?
Khả năng tạo gel tốt
Đây là đặc tính nổi bật nhất của Gelatin 250 Bloom.
Khi gelatin được hydrat hóa, hòa tan và sau đó làm nguội trong điều kiện thích hợp, các chuỗi protein có thể hình thành mạng lưới gel.
Khả năng này được khai thác mạnh trong kẹo dẻo, thạch và dessert.
Tạo độ đàn hồi
Không phải tất cả các chất tạo gel đều cho cảm giác cấu trúc giống nhau.
Gelatin nổi bật với khả năng tạo cấu trúc có độ đàn hồi, vì vậy đặc biệt phù hợp với những sản phẩm cần cảm giác nhai mềm và dai.
Hỗ trợ định hình
Trong gummy, mousse hoặc bánh lạnh, sản phẩm cần giữ được hình dạng nhưng vẫn phải đảm bảo cảm giác ăn phù hợp.
Gelatin 250 Bloom có thể hỗ trợ giải quyết yêu cầu này khi tỷ lệ được cân chỉnh phù hợp.
Cải thiện cảm giác miệng
Cấu trúc là một phần quan trọng trong trải nghiệm ăn uống.
Gelatin có thể giúp một số sản phẩm có cảm giác mềm, mượt và đầy đặn hơn khi ăn.
Gelatin 250 Bloom khác Gelatin 200 Bloom như thế nào?
Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất là chỉ số Bloom.
| Loại | Đặc điểm tương đối |
|---|---|
| Gelatin 150 Bloom | Độ bền gel thấp hơn |
| Gelatin 200 Bloom | Độ bền gel trung bình |
| Gelatin 250 Bloom | Độ bền gel cao hơn |
Trong các điều kiện thử nghiệm tương đương, gelatin có Bloom cao hơn nhìn chung sẽ tạo gel có độ bền cao hơn.
Nhưng điều này không có nghĩa Gelatin 250 Bloom luôn tốt hơn Gelatin 200 Bloom.
Loại phù hợp nhất phụ thuộc vào sản phẩm.
Một dòng kẹo cần độ dai cao có thể yêu cầu khác với mousse mềm. Tương tự, một sản phẩm thịt tạo khuôn có yêu cầu hoàn toàn khác với pudding.
Đặc biệt, khi đổi từ một mức Bloom sang mức Bloom khác, không nên tự động giữ nguyên tỷ lệ mà không thử nghiệm lại.
Gelatin 250 Bloom và Carrageenan có giống nhau không?
Không.
Mặc dù cả hai đều có thể được sử dụng nhằm tác động đến cấu trúc thực phẩm, chúng là hai nhóm nguyên liệu khác nhau.
Gelatin là protein có nguồn gốc từ collagen động vật, trong khi carrageenan thuộc nhóm hydrocolloid có nguồn gốc từ rong biển đỏ.
Vì vậy, chúng có đặc tính tạo gel và tương tác với hệ thực phẩm khác nhau.
Trong một số công thức, nhà sản xuất có thể nghiên cứu kết hợp nhiều thành phần tạo cấu trúc để đạt được đặc tính mong muốn.
Tuy nhiên:
Không nên mặc định Carrageenan và Gelatin 250 Bloom có thể thay thế trực tiếp cho nhau theo tỷ lệ 1:1.
Nếu thay đổi hệ tạo gel, nên tiến hành thử nghiệm lại toàn bộ cấu trúc sản phẩm.
Cách sử dụng Gelatin 250 Bloom trong thực phẩm

Sử dụng gelatin đúng cách không chỉ liên quan đến tỷ lệ. Quá trình hydrat hóa và hòa tan cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả.
Quy trình cơ bản có thể hình dung:
Cân Gelatin → Hydrat hóa → Hòa tan → Phối trộn → Tạo hình → Làm nguội → Đánh giá thành phẩm
Bước 1: Cân Gelatin 250 Bloom
Cân chính xác lượng Gelatin 250 Bloom theo công thức.
Đối với sản xuất quy mô lớn, sai số định lượng giữa các mẻ có thể làm thay đổi độ cứng và cấu trúc thành phẩm.
Bước 2: Hydrat hóa
Gelatin thường cần được tiếp xúc với nước để hút nước và trương nở trước khi hòa tan.
Quá trình này thường được gọi là bloom gelatin.
Nếu thực hiện không đúng, bột có thể vón thành cục, làm quá trình hòa tan khó khăn hơn.
Bước 3: Hòa tan
Sau khi hydrat hóa, tiến hành gia nhiệt phù hợp để gelatin hòa tan.
Không nên gia nhiệt quá mức hoặc duy trì nhiệt cao lâu hơn mức cần thiết.
Bước 4: Phối trộn
Gelatin sau khi hòa tan cần được phân bố đồng đều trong hệ thực phẩm.
Quá trình phối trộn không đều có thể khiến cấu trúc thành phẩm thiếu đồng nhất.
Bước 5: Tạo hình và làm nguội
Sau khi hoàn thiện hỗn hợp, sản phẩm được tạo hình và làm nguội theo quy trình phù hợp.
Đây là giai đoạn cấu trúc gel dần hình thành.
Tỷ lệ sử dụng Gelatin 250 Bloom bao nhiêu?
Đây là câu hỏi thường gặp nhất, nhưng không có một tỷ lệ duy nhất phù hợp cho mọi loại thực phẩm.
Tỷ lệ Gelatin 250 Bloom phụ thuộc vào:
- Loại sản phẩm.
- Độ cứng mong muốn.
- Hàm lượng nước.
- Hàm lượng đường.
- Protein.
- Chất béo.
- pH.
- Quy trình gia nhiệt.
- Nhiệt độ bảo quản.
- Các chất tạo cấu trúc khác.
Do đó, đối với công thức mới, nên bắt đầu bằng thử nghiệm quy mô nhỏ.
Có thể chuẩn bị 3–4 mẫu với lượng gelatin tăng dần, sau đó giữ nguyên các điều kiện khác.
Sau khi sản phẩm ổn định, tiến hành đánh giá cảm quan và cấu trúc để lựa chọn mức phù hợp.
Cách làm này đặc biệt hữu ích với kẹo dẻo, thạch, mousse và các sản phẩm yêu cầu cấu trúc chính xác.
5 lỗi thường gặp khi sử dụng Gelatin 250 Bloom

1. Bột gelatin bị vón
Cho bột vào hệ lỏng không phù hợp có thể khiến lớp ngoài của bột hút nước nhanh và kết dính, trong khi phần bên trong chưa được hydrat hóa.
Kết quả là xuất hiện các cục gelatin khó hòa tan.
2. Thành phẩm không đông
Nếu sử dụng Gelatin 250 Bloom nhưng thành phẩm vẫn quá mềm, cần kiểm tra toàn bộ công thức thay vì chỉ tăng lượng gelatin ngay lập tức.
Nguyên nhân có thể liên quan đến:
- Tỷ lệ sử dụng.
- Hydrat hóa chưa tốt.
- Điều kiện nhiệt.
- pH.
- Thành phần nguyên liệu.
- Thời gian làm lạnh.
3. Gel quá cứng hoặc quá dai
Trường hợp này có thể xuất hiện khi lượng gelatin vượt quá mức phù hợp với mục tiêu cấu trúc.
Đối với mousse hoặc pudding, gel quá chắc có thể làm giảm cảm giác mềm mịn.
Với kẹo dẻo, cấu trúc quá dai cũng chưa chắc tạo trải nghiệm ăn tốt.
4. Sản phẩm mềm khi nhiệt độ tăng
Gel gelatin có đặc tính thuận nghịch theo nhiệt.
Điều này giúp tạo cảm giác tan mềm đặc trưng, nhưng cũng cần được cân nhắc đối với sản phẩm phải bảo quản hoặc vận chuyển trong môi trường nóng.
5. Sao chép tỷ lệ từ sản phẩm khác
Đây là lỗi khá phổ biến.
Một công thức sử dụng Gelatin 250 Bloom tốt cho gummy không có nghĩa tỷ lệ đó sẽ phù hợp với mousse, pudding hoặc sản phẩm thịt.
Công thức nền khác nhau cần được thử nghiệm riêng.
Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tạo gel
Nhiệt độ
Nhiệt độ ảnh hưởng đến cả quá trình hòa tan và hình thành cấu trúc của gelatin.
Do đó, quy trình gia nhiệt – làm nguội cần được kiểm soát phù hợp.
pH sản phẩm
Môi trường acid hoặc các điều kiện pH khác nhau có thể ảnh hưởng đến tính chất protein.
Với sản phẩm có độ acid cao, nên tiến hành thử nghiệm trực tiếp.
Hàm lượng đường
Trong gummy và dessert, đường vừa ảnh hưởng đến vị vừa tác động đến hàm lượng chất khô và trạng thái tổng thể của sản phẩm.
Các chất tạo cấu trúc khác
Nếu công thức đồng thời sử dụng carrageenan, xanthan gum, guar gum, tinh bột hoặc protein, không nên đánh giá hiệu quả chỉ dựa trên riêng Gelatin 250 Bloom.
Cần xem xét sự tương tác của toàn bộ hệ.
Cách bảo quản Gelatin 250 Bloom
Gelatin 250 Bloom dạng bột nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm.
Sau khi mở bao, cần đóng kín phần nguyên liệu chưa sử dụng.
Một số nguyên tắc nên áp dụng:
- Bảo quản nơi sạch, khô.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hạn chế môi trường có độ ẩm cao.
- Không đặt trực tiếp bao nguyên liệu xuống sàn.
- Đóng kín bao sau khi lấy hàng.
- Tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh.
- Quản lý lô hàng theo nguyên tắc kho phù hợp.
Đối với cơ sở sản xuất, việc bảo quản đúng giúp duy trì trạng thái nguyên liệu ổn định và thuận tiện hơn khi cân định lượng.
Nên chọn Gelatin 250 Bloom khi nào?
Không phải mọi sản phẩm đều cần gelatin có Bloom cao.
Gelatin 250 Bloom đáng cân nhắc khi công thức cần:
- Khả năng tạo gel tốt.
- Độ đàn hồi rõ.
- Hỗ trợ giữ hình.
- Điều chỉnh độ dai.
- Tạo cấu trúc mềm nhưng có độ đứng.
- Cải thiện cảm giác miệng.
- Tạo đặc tính nhai cho gummy.
- Ổn định cấu trúc cho một số dessert.
Ngoài chỉ số Bloom, khi lựa chọn gelatin cho sản xuất cũng nên quan tâm đến nguồn gốc, hồ sơ chất lượng, đặc điểm cảm quan và tính phù hợp với sản phẩm cụ thể.
Thử nghiệm Gelatin 250 Bloom thế nào trước khi sản xuất?
Đối với cơ sở sản xuất, không nên thử trực tiếp trên một mẻ hàng lớn.
Có thể tiến hành thử nghiệm theo 4 mẫu:
Đối chứng – Thấp – Trung bình – Cao
Tất cả mẫu nên sử dụng cùng một công thức nền, cùng khối lượng và cùng quy trình. Chỉ thay đổi lượng gelatin.
Sau đó đánh giá sản phẩm tại cùng thời điểm.
Ví dụ:
Ngay sau sản xuất: đánh giá khả năng tạo hình.
Sau khi làm lạnh: đánh giá độ cứng và đàn hồi.
Sau 24 giờ: kiểm tra cấu trúc ổn định.
Trong quá trình bảo quản: quan sát khả năng giữ hình và thay đổi cảm quan.
Cách thử này giúp cơ sở xác định được vùng sử dụng Gelatin 250 Bloom phù hợp trước khi chuẩn hóa công thức.
Mua Gelatin 250 Bloom dùng trong thực phẩm ở đâu?
Phụ Gia Thực Phẩm Trường An cung cấp Gelatin 250 Bloom cùng nhiều dòng nguyên liệu và phụ gia phục vụ sản xuất thực phẩm.
Sản phẩm có thể được tham khảo cho nhiều nhóm ứng dụng như:
Kẹo dẻo • Thạch • Mousse • Pudding • Bánh lạnh • Dessert • Pate • Sản phẩm thịt chế biến
Đối với khách hàng sản xuất, việc lựa chọn gelatin nên dựa trên sản phẩm thực tế thay vì chỉ lựa chọn theo độ Bloom.
Khi cần tư vấn, khách hàng có thể cung cấp:
- Sản phẩm đang sản xuất.
- Thành phần công thức cơ bản.
- Quy trình chế biến.
- Cấu trúc hiện tại.
- Cấu trúc mong muốn.
- Chất tạo gel đang sử dụng.
Từ những thông tin này có thể định hướng thử nghiệm Gelatin 250 Bloom sát với yêu cầu sản xuất hơn.
Kết luận
Gelatin 250 Bloom là nguyên liệu có giá trị trong nhiều công thức thực phẩm nhờ khả năng tạo gel, tạo độ đàn hồi, hỗ trợ định hình và điều chỉnh cấu trúc thành phẩm.
Từ kẹo dẻo, thạch, pudding, mousse, bánh lạnh đến một số sản phẩm thịt, gelatin có thể đảm nhiệm những vai trò khác nhau tùy theo mục tiêu công nghệ.
Tuy nhiên, Gelatin 250 Bloom không nên được sử dụng theo một tỷ lệ cố định cho mọi sản phẩm. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào lượng nước, pH, đường, protein, chất béo, nhiệt độ, quy trình sản xuất và những chất tạo cấu trúc khác trong công thức.
Đối với cơ sở sản xuất, phương pháp phù hợp là tiến hành thử nghiệm từ tỷ lệ thấp đến cao, đánh giá cấu trúc sau khi ổn định và sau đó mới chuẩn hóa công thức.
Nếu đang phát triển kẹo dẻo, thạch, bánh, dessert hoặc sản phẩm thịt và cần lựa chọn Gelatin 250 Bloom dùng trong thực phẩm, khách hàng có thể liên hệ Phụ Gia Thực Phẩm Trường An để được tư vấn sản phẩm và định hướng thử nghiệm phù hợp với từng công thức.
